SNC-P1 - SONY
- All-in-one
JPEG/MPEG-4 Network colour video camera. Phần mềm IP webser tích hợp sẵn trong máy và trang web
cài đặt – điều khiển đơn giản,
- Truyền
hình ảnh chất lượng cao ở băng thông giới hạn (chỉ có 500kbps cho 25fbp ở chế
độ VGA).
- 2 ngõ
giao tiếp audio cho các ứng dụng điều khiển giám sát.
- Cổng
nối với bộ cảm biến gắn ngoài, chức năng báo động và gởi mail thông báo tình
trạng báo động.
Made in Japan
| Thiết bị lấy hình |
1/4-type progressive scan CCD |
| Tổng số điểm ảnh (H x V) |
330,000 (659 x 494) |
| Màn chập điện tử |
Tự động/Chỉnh bằng tay |
| Điều khiển độ lợi |
Tự động/Chỉnh bằng tay |
| Điều khiển độ phơi sáng |
Tự động/Shutter priority/ Chỉnh bằng
tay |
| Chế độ cân bằng trắng |
ATW/Trong nhà/Ngoài trời/One push auto/Chỉnh bằng tay |
| Loại ống kính |
Fixed focal lens |
| Tỉ lệ phóng |
|
| Góc nhìn ngang |
53.4 độ |
| Góc xoay ngang |
|
| Tốc độ xoay ngang |
|
| Góc xoay đứng |
|
| Tiêu cự |
f=3.8 mm |
| F-number |
F2.0 |
| Chức năng khác |
Phát hiện chuyển động |
| Hình ảnh: |
Hình ảnh |
| Khổ ảnh (ngang x đứng) |
MPEG-4 mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120
JPEG mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120
|
| Định dạng nén |
MPEG-4,/JPEG (Tùy chọn) |
| Tỉ lệ nén |
|
| Tốc độ khung hình tối đa |
MPEG-4 mode: Tối đa. 30 fps (320x240)
JPEG mode: Tối đa. 30 fps (320x240) |
| Âm thanh: |
Âm thanh
|
| Định dạng nén |
G.711 (64 kb/s)/G.726 (40,32,24,16 kb/s) |
| Microphone tích hợp |
Electret condenser microphone
(omni-directional) |
| Mạng: |
Mạng |
| Giao thức |
TCP/IP, UDP,ARP, ICMP, DHCP, DNS,
HTTP, FTP, SMTP, NTP, SNMP (MIB2), RTP/RTCP, PPPoE |
| Số lượng máy khách truy cập đồng thời |
|
| Giao diện: |
Giao diện |
| Ethernet |
100Base-TX/10Base-T (RJ-45) |
| Đầu ra video tương tự |
Mini-jack (1.0 V p-p, 75 Ω, Synch
negative) |
| Đầu vào cảm ứng |
1 |
| Đầu ra báo động |
1 |
| Cổng nối tiếp |
|
| Khe cắp Card |
|
| Đầu vào microphone ngoài |
Mini-jack (monaural),2.2 kΩ, 2.5 V plug-in |
| Đầu ra âm thanh |
Mini-jack (monaural), max output
level: 1 Vrms |
| Analog video output: |
Analog video output |
| Hệ màu |
NTSC / PAL |
| Hệ thống đồng bộ |
|
| Độ phân giải ngang |
400 dòng TV |
| Tỉ lệ S/N |
Lớn hơn -48 dB |
| Độ nhạy sáng |
1.2 lx (AGC ON, F2.0, 30IRE) |
| Thông tin chung: |
Thông tin chung |
| Trọng lượng |
Camera: xấp xỉ 225 g (8 oz)
Stand: xấp xỉ 180 g (6 oz) |
| Kích thước (W x H x D) |
Camera: 100 x 36 x 139 mm (4 x 1 7/16 x 5 1/2 inches)
Stand: 120 x 142 x 150mm (4 3/4 x 5 5/8 x 6 inches) |
|