Hỗ Trợ Trực Tuyến

Partner Ship
 



-----o0o-----


 

New Product

Camera 3G - MF 68
Camera 3G - MF 68
 Gọi để biết giá
AXIS P1347 - 5-megapixel Ip CAM
AXIS  P1347 - 5-megapixel Ip CAM
 Gọi để biết giá
SONY -SNC-RH164 - HD Cameras
SONY -SNC-RH164 - HD Cameras
 Gọi để biết giá
YM-280LED
YM-280LED
 Gọi để biết giá
Khoá điện tử Samsung DL50SNR/EN
Khoá điện tử  Samsung DL50SNR/EN
 Gọi để biết giá
ZNR Series - NVR GANZ
ZNR Series - NVR GANZ
 Gọi để biết giá
Camera giám sát arrow Hãng SONY arrow SNC-P1 - SONY



SNC-P1 - SONY


Giá cho mỗi đơn vị (piece): Gọi để biết giá


SNC-P1 - SONY

- All-in-one JPEG/MPEG-4 Network colour video camera. Phần mềm IP webser tích hợp sẵn trong máy và trang web cài đặt – điều khiển đơn giản,

- Truyền hình ảnh chất lượng cao ở băng thông giới hạn (chỉ có 500kbps cho 25fbp ở chế độ VGA).

- 2 ngõ giao tiếp audio cho các ứng dụng điều khiển giám sát.

- Cổng nối với bộ cảm biến gắn ngoài, chức năng báo động và gởi mail thông báo tình trạng báo động.

Made in Japan
Thiết bị lấy hình 1/4-type progressive scan CCD
Tổng số điểm ảnh (H x V) 330,000 (659 x 494)
Màn chập điện tử Tự động/Chỉnh bằng tay
Điều khiển độ lợi Tự động/Chỉnh bằng tay
Điều khiển độ phơi sáng Tự động/Shutter priority/ Chỉnh bằng tay
Chế độ cân bằng trắng ATW/Trong nhà/Ngoài trời/One push auto/Chỉnh bằng tay
Loại ống kính Fixed focal lens
Tỉ lệ phóng  
Góc nhìn ngang 53.4 độ
Góc xoay ngang  
Tốc độ xoay ngang  
Góc xoay đứng  
Tiêu cự f=3.8 mm
F-number F2.0
Chức năng khác Phát hiện chuyển động
Hình ảnh: Hình ảnh
Khổ ảnh (ngang x đứng)

MPEG-4 mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120
JPEG mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120

Định dạng nén MPEG-4,/JPEG (Tùy chọn)
Tỉ lệ nén  
Tốc độ khung hình tối đa MPEG-4 mode: Tối đa. 30 fps (320x240)
JPEG mode: Tối đa. 30 fps (320x240)
Âm thanh:

Âm thanh

Định dạng nén G.711 (64 kb/s)/G.726 (40,32,24,16 kb/s)
Microphone tích hợp Electret condenser microphone (omni-directional)
Mạng: Mạng
Giao thức TCP/IP, UDP,ARP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, FTP, SMTP, NTP, SNMP (MIB2), RTP/RTCP, PPPoE
Số lượng máy khách truy cập đồng thời  
Giao diện: Giao diện
Ethernet 100Base-TX/10Base-T (RJ-45)
Đầu ra video tương tự Mini-jack (1.0 V p-p, 75 Ω, Synch negative)
Đầu vào cảm ứng 1
Đầu ra báo động 1
Cổng nối tiếp  
Khe cắp Card  
Đầu vào microphone ngoài Mini-jack (monaural),2.2 kΩ, 2.5 V plug-in
Đầu ra âm thanh Mini-jack (monaural), max output level: 1 Vrms
Analog video output: Analog video output
Hệ màu NTSC / PAL
Hệ thống đồng bộ  
Độ phân giải ngang 400 dòng TV
Tỉ lệ S/N Lớn hơn -48 dB
Độ nhạy sáng 1.2 lx (AGC ON, F2.0, 30IRE)
Thông tin chung: Thông tin chung
Trọng lượng Camera: xấp xỉ 225 g (8 oz)
Stand: xấp xỉ 180 g (6 oz)
Kích thước (W x H x D) Camera: 100 x 36 x 139 mm (4 x 1 7/16 x 5 1/2 inches)
Stand: 120 x 142 x 150mm (4 3/4 x 5 5/8 x 6 inches)






















Có thể bạn muốn quan tâm đến những sản phẩm khác:

Máy Ghi Âm Siêu Nhỏ - Siêu Khủng A21
Máy Ghi Âm Siêu Nhỏ - Siêu Khủng  A21
 Gọi để biết giá
ES30TI Series - Esprit Ti
 ES30TI Series - Esprit Ti
 Gọi để biết giá
Giải Pháp Quản Lý Phương Tiện Hoặc Thu Phí
Giải Pháp Quản Lý Phương Tiện Hoặc Thu Phí
 Gọi để biết giá
Quản Lý Thang Máy = RFID
Quản Lý Thang Máy = RFID
 Gọi để biết giá




Online

Đang có 2 khách trực tuyến

Product HOT

AXIS 214 PTZ 50Hz
AXIS 214 PTZ    50Hz
 Gọi để biết giá

DX4104 - Pelco
 DX4104 - Pelco
 Gọi để biết giá

Bật - Tắt Đèn Tự Động
Bật - Tắt Đèn Tự Động
 Gọi để biết giá

HỆ THỐNG AIPHONE - JAPAN
HỆ THỐNG AIPHONE - JAPAN
 Gọi để biết giá

YM-280LED
YM-280LED
 Gọi để biết giá

PELCO - IP3701 Series
PELCO - IP3701 Series
 Gọi để biết giá

Đèn Hồng Ngoại Hỗ Trợ Camera Day - Night
Đèn Hồng Ngoại Hỗ Trợ Camera Day - Night
 Gọi để biết giá

ES30TI Series - Esprit Ti
 ES30TI Series - Esprit Ti
 Gọi để biết giá

TẢI BÁO GIÁ - SPEC

   
 




Hotline: + 84.4 858 22 606